貞濟

zhēn jì trinh tể

Hán Việt: trinh tể · Pinyin: zhēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有桢干之才,可以济成大事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有桢干之才,可以济成大事。