貞燕

zhēn yàn trinh yến

Hán Việt: trinh yến · Pinyin: zhēn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗谓燕子双栖双飞,决不更偶,故称。金元好问有《贞燕》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谓燕子双栖双飞,决不更偶,故称。金元好问有《贞燕》诗。