貞珉

zhēn mín trinh mân

Hán Việt: trinh mân · Pinyin: zhēn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (mân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞?"; 石刻碑铭的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞?"。 2.石刻碑铭的美称。