貞白
trinh bạch
Hán Việt: trinh bạch · Pinyin: zhēn bái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓守正清白; 指南朝梁陶弘景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓守正清白。 2.指南朝梁陶弘景。
Eng
- Cihui 貞白 hēnbái n. 1. chastity 2. integrity
Hán Việt: trinh bạch · Pinyin: zhēn bái