貞直 zhēn zhí · trinh trực Hán Việt: trinh trực · Pinyin: zhēn zhí Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 直 (trực)Pinyinzhēn zhíHán Việttrinh trựcCấu tạo貞 + 直 · trinh + trực nghĩa thành phần: trinh + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠贞正直; 正之使直。Tân Hoa Tự Điển 1.忠贞正直。 2.正之使直。