貞石

zhēn shí trinh thạch

Hán Việt: trinh thạch · Pinyin: zhēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚石。亦作碑石的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚石。亦作碑石的美称。

Eng

  • Cihui 貞石 zhēnshí n. 1. <trad.> hard rock 2. tombstone