貞碑 zhēn bēi · trinh bi Hán Việt: trinh bi · Pinyin: zhēn bēi Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 碑 (bi)Pinyinzhēn bēiHán Việttrinh biCấu tạo貞 + 碑 · trinh + bi nghĩa thành phần: trinh + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碑石的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.碑石的美称。