貞神

zhēn shén trinh thần

Hán Việt: trinh thần · Pinyin: zhēn shén

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直的神明;贞洁的神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直的神明;贞洁的神。