貞筠 zhēn yún · trinh quân Hán Việt: trinh quân · Pinyin: zhēn yún Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 筠 (quân)Pinyinzhēn yúnHán Việttrinh quânCấu tạo貞 + 筠 · trinh + quân nghĩa thành phần: trinh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竹。喻坚贞不易的节操; 指竹制的管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.指竹。喻坚贞不易的节操。 2.指竹制的管乐器。