貞素 zhēn sù · trinh tố Hán Việt: trinh tố · Pinyin: zhēn sù Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 素 (tố)Pinyinzhēn sùHán Việttrinh tốCấu tạo貞 + 素 · trinh + tố nghĩa thành phần: trinh + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贞纯素朴; 指清白的节操; 指幽静寂寞的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.贞纯素朴。 2.指清白的节操。 3.指幽静寂寞的生活。