貞紀

zhēn jì trinh kỉ

Hán Việt: trinh kỉ · Pinyin: zhēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓清明盛世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓清明盛世。