貞脆

zhēn cuì trinh thúy

Hán Việt: trinh thúy · Pinyin: zhēn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞脆"; 坚贞与脆弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞脆"。 2.坚贞与脆弱。