貞臣

zhēn chén trinh thần

Hán Việt: trinh thần · Pinyin: zhēn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠贞不贰之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠贞不贰之臣。

Eng

  • Cihui 貞臣 zhēnchén n. faithful and loyal minister M:²wèi