貞色

zhēn sè trinh sắc

Hán Việt: trinh sắc · Pinyin: zhēn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不因环境影响而改变的色泽; 指白晳的肤色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不因环境影响而改变的色泽。 2.指白晳的肤色。