貞芳

zhēn fāng trinh phương

Hán Việt: trinh phương · Pinyin: zhēn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指岁寒不凋的花木; 清香; 喻守志不移﹑节操高尚的人; 贞洁美善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指岁寒不凋的花木。 2.清香。 3.喻守志不移﹑节操高尚的人。 4.贞洁美善。