貞範

zhēn fàn trinh phạm

Hán Việt: trinh phạm · Pinyin: zhēn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹典范。