貞萋

zhēn qī trinh thê

Hán Việt: trinh thê · Pinyin: zhēn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长青而茂盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长青而茂盛。