貞蕤

zhēn ruí trinh nhuy

Hán Việt: trinh nhuy · Pinyin: zhēn ruí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (nhuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞甤"; 指常青耐寒植物的枝条花叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞甤"。 2.指常青耐寒植物的枝条花叶。