貞虛 zhēn xū · trinh hư Hán Việt: trinh hư · Pinyin: zhēn xū Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 虛 (hư)Pinyinzhēn xūHán Việttrinh hưCấu tạo貞 + 虛 · trinh + hư nghĩa thành phần: trinh + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清冷柔弱; 道教语。谓修道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清冷柔弱。 2.道教语。谓修道。