貞蟲 zhēn chóng · trinh trùng Hán Việt: trinh trùng · Pinyin: zhēn chóng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 蟲 (trùng)Pinyinzhēn chóngHán Việttrinh trùngCấu tạo貞 + 蟲 · trinh + trùng nghĩa thành phần: trinh + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细腰蜂一类的昆虫; 借指束腰的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.细腰蜂一类的昆虫。 2.借指束腰的女子。