貞詞

zhēn cí trinh từ

Hán Việt: trinh từ · Pinyin: zhēn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞辞"; 指醇正有价值的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞辞"。 2.指醇正有价值的文章。