貞誠

zhēn chéng trinh thành

Hán Việt: trinh thành · Pinyin: zhēn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚。