貞詮 zhēn quán · trinh thuyên Hán Việt: trinh thuyên · Pinyin: zhēn quán Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 詮 (thuyên)Pinyinzhēn quánHán Việttrinh thuyênCấu tạo貞 + 詮 · trinh + thuyên nghĩa thành phần: trinh + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真诠。Tân Hoa Tự Điển 1.真诠。