貞質 zhēn zhì · trinh chất Hán Việt: trinh chất · Pinyin: zhēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 質 (chất)Pinyinzhēn zhìHán Việttrinh chấtCấu tạo貞 + 質 · trinh + chất nghĩa thành phần: trinh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞的资质; 谓使资质坚强; 正直质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞的资质。 2.谓使资质坚强。 3.正直质朴。