貞遠 zhēn yuǎn · trinh viễn Hán Việt: trinh viễn · Pinyin: zhēn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 遠 (viễn)Pinyinzhēn yuǎnHán Việttrinh viễnCấu tạo貞 + 遠 · trinh + viễn nghĩa thành phần: trinh + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高淡远。谓远于荣利。Tân Hoa Tự Điển 1.清高淡远。谓远于荣利。