貞退 zhēn tuì · trinh thối Hán Việt: trinh thối · Pinyin: zhēn tuì Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 退 (thối)Pinyinzhēn tuìHán Việttrinh thốiCấu tạo貞 + 退 · trinh + thối nghĩa thành phần: trinh + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓淡泊于仕宦名利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓淡泊于仕宦名利。