貞途

zhēn tú trinh đồ

Hán Việt: trinh đồ · Pinyin: zhēn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平安的路途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平安的路途。