貞遁

zhēn dùn trinh độn

Hán Việt: trinh độn · Pinyin: zhēn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞遁"; 《易.遯》"遁,亨,小利贞。"后以"贞遁"指洁身退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞遁"。 2.《易.遯》"遁,亨,小利贞。"后以"贞遁"指洁身退隐。