貞道 zhēn dào · trinh đạo Hán Việt: trinh đạo · Pinyin: zhēn dào Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 道 (đạo)Pinyinzhēn dàoHán Việttrinh đạoCấu tạo貞 + 道 · trinh + đạo nghĩa thành phần: trinh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正道。Tân Hoa Tự Điển 1.正道。