貞金

zhēn jīn trinh kim

Hán Việt: trinh kim · Pinyin: zhēn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵重金属。多指金银等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵重金属。多指金银等。