貞閒
trinh gian
Hán Việt: trinh gian · Pinyin: zhēn xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞闲"。亦作"贞娴"; 贞静娴淑; 清高闲逸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞闲"。亦作"贞娴"。 2.贞静娴淑。 3.清高闲逸。
Hán Việt: trinh gian · Pinyin: zhēn xián