貞靜

zhēn jìng trinh tĩnh

Hán Việt: trinh tĩnh · Pinyin: zhēn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端庄娴静; 坚贞沉静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端庄娴静。 2.坚贞沉静。

Eng

  • Cihui 貞靜 hēnjìng v.p. <wr.> chaste and gentle