貞默

zhēn mò trinh mặc

Hán Việt: trinh mặc · Pinyin: zhēn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端庄静默。谓不苟言笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端庄静默。谓不苟言笑。