負義 phụ nghĩa Hán Việt: phụ nghĩa Tổng quan phụ nghĩa Cấu tạo: 負 (phụ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphụ nghĩaCấu tạo負 + 義 · phụ + nghĩa nghĩa thành phần: phụ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui phụ nghĩaEngCihui 負義 fùyì v.o. 1. shirk one's responsibilities 2. be ungrateful