負像 phụ tượng Hán Việt: phụ tượng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 像 (tượng)Hán Việtphụ tượngCấu tạo負 + 像 · phụ + tượng nghĩa thành phần: phụ + tượng Nghĩa EngCihui 負像 fùxiàng n. <phy.> negative image