負茲 fù zī · phụ tư Hán Việt: phụ tư · Pinyin: fù zī Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 茲 (tư)Pinyinfù zīHán Việtphụ tưCấu tạo負 + 茲 · phụ + tư nghĩa thành phần: phụ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯患病之称。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯患病之称。