负分 fù fēn·phụ phân Hán Việt: phụ phân · Pinyin: fù fēn Tổng quan điểm âm Cấu tạo: 負 (phụ) + 分 (phân)Pinyinfù fēnHán Việtphụ phânTừ loạidanhCấu tạo負 + 分 · phụ + phân nghĩa thành phần: phụ + phân Nghĩa ViệtCihui trừ (trong điểm số, như A-)EngCihui negative score; minus (in grades, such as A-) Từ liên quan Gần nghĩa分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会