負勞 phụ lao Hán Việt: phụ lao Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 勞 (lao)Hán Việtphụ laoCấu tạo負 + 勞 · phụ + lao nghĩa thành phần: phụ + lao Nghĩa EngCihui 負勞 ùláo n. a kind of dragonfly