負卒

fù zú phụ tốt

Hán Việt: phụ tốt · Pinyin: fù zú

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称从事肩挑背负等搬运工作的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称从事肩挑背负等搬运工作的人。