負向

fù xiàng phụ hướng

Hán Việt: phụ hướng · Pinyin: fù xiàng

Tổng quan

tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)

Cấu tạo: (phụ) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT negative (response, emotion etc)
  • Cihui negative (response, emotion etc)