负向

fù xiàngphụ hướng

Hán Việt: phụ hướng · Pinyin: fù xiàng

Tổng quan

tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)

Cấu tạo: 負 (phụ) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu cực

Eng

  • Cihui negative (response, emotion etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内