負固 phụ cố Hán Việt: phụ cố Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 固 (cố)Hán Việtphụ cốCấu tạo負 + 固 · phụ + cố nghĩa thành phần: phụ + cố Nghĩa EngCihui 負固 ùgù v.o. hold a strategic position