負子 fù zi · phụ tử Hán Việt: phụ tử · Pinyin: fù zi Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 子 (tử)Pinyinfù ziHán Việtphụ tửCấu tạo負 + 子 · phụ + tử nghĩa thành phần: phụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓背弃子民; 诸侯有病的自谦之词; 虫名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓背弃子民。 2.诸侯有病的自谦之词。 3.虫名。