负宠 phụ sủng Hán Việt: phụ sủng Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 宠 (sủng)Hán Việtphụ sủngCấu tạo负 + 宠 · phụ + sủng nghĩa thành phần: phụ + sủng