負德 phụ đức Hán Việt: phụ đức Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 德 (đức)Hán Việtphụ đứcCấu tạo負 + 德 · phụ + đức nghĩa thành phần: phụ + đức Nghĩa EngCihui 負德 fùdé n. against virtuous practice/morality