負恩 phụ ân Hán Việt: phụ ân Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 恩 (ân)Hán Việtphụ ânCấu tạo負 + 恩 · phụ + ân nghĩa thành phần: phụ + ân Nghĩa EngCihui 負恩 ù'ēn v.o. ungrateful for favor received