负惭 phụ tàm Hán Việt: phụ tàm Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 惭 (tàm)Hán Việtphụ tàmCấu tạo负 + 惭 · phụ + tàm nghĩa thành phần: phụ + tàm