负愆 phụ khiên Hán Việt: phụ khiên Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 愆 (khiên)Hán Việtphụ khiênCấu tạo负 + 愆 · phụ + khiên nghĩa thành phần: phụ + khiên