負戴 phụ đái Hán Việt: phụ đái Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 戴 (đái)Hán Việtphụ đáiCấu tạo負 + 戴 · phụ + đái nghĩa thành phần: phụ + đái Nghĩa EngCihui 負戴 fùdài v. <wr.> carry on the head