負手

phụ thủ

Hán Việt: phụ thủ

Tổng quan

khoanh tay: chắp tay

Cấu tạo: (phụ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoanh tay: chắp tay

Eng

  • Cihui 負手 fùshǒu v.o. with one's hands clasped behind one's back