負數
phụ sổ
Hán Việt: phụ sổ · Pinyin: fù shù
Tổng quan
số âm số âm。小於零的數,如 - 3, -0.25。
Nghĩa
Việt
- Cihui số âm số âm。小於零的數,如 - 3, -0.25。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小於零的數且數前加有負號。如-2、-3等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小于零的数,如-3,-⅔,-0.25。
Eng
- CC-CEDICT negative number
- Cihui negative number